Schweinfurt 05
Đức
Schweinfurt 05 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Schweinfurt 05 ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Schweinfurt 05 là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 không ghi được bàn trong 37% tại Giải 3. Liga
Bàn thua
Schweinfurt 05 để thủng lưới cứ mỗi 39 phút tại Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 để thủng lưới trung bình 2.29 bàn mỗi trận
Schweinfurt 05 đạt được 6% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Schweinfurt 05 đã tham gia trong Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.29 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Schweinfurt 05 tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Schweinfurt 05 tại Giải 3. Liga
CDG thống kê
Schweinfurt 05 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Schweinfurt 05 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Schweinfurt 05 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Schweinfurt 05 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Schweinfurt 05 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 61% trong Giải 3. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Schweinfurt 05 thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 có trung bình 5.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Schweinfurt 05 thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Schweinfurt 05 có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Schweinfurt 05 thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Schweinfurt 05 có trung bình 3.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Schweinfurt 05 thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 có trung bình 10.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Schweinfurt 05 thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Schweinfurt 05 thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Schweinfurt 05 có trung bình 5.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Geis J. MD8
-
2 Tranziska J. FW5
-
3 Endres J. FW4
-
4 Wintzheimer M. FW4
-
5 Bohnlein K. MD4
-
6 Angleberger D. MD3
-
7 Trslic L. DF3
-
8 Muller S. FW3
-
9 Shuranov E. FW3
-
10 Bausenwein L. MD3
-
11 Grimbs N. FW3
-
12 Dellinger M. FW2
-
13 Celebi E. DF2
-
14 Kratschmer P. DF1
-
15 Fery K. MD1
-
16 Doktorczyk N. DF1
-
17 Langhans L. MD1
-
18 Osawe W. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Schweinfurt 05 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 10 | 4 | 72:34 | 38 | 70 | |
| 2 | 34 | 19 | 7 | 8 | 55:27 | 28 | 64 | |
| 3 | 34 | 17 | 7 | 10 | 70:50 | 20 | 58 | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 65:49 | 16 | 56 | |
| 5 | 34 | 16 | 7 | 11 | 50:44 | 6 | 55 | |
| 6 | 34 | 14 | 10 | 10 | 51:44 | 7 | 52 | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 62:46 | 16 | 51 | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 62:57 | 5 | 51 | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 52:47 | 5 | 47 | |
| 10 | 34 | 13 | 7 | 14 | 49:65 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 37:49 | -12 | 44 | |
| 12 | 34 | 12 | 7 | 15 | 55:66 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 10 | 11 | 13 | 58:70 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 8 | 15 | 11 | 53:59 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 10 | 8 | 16 | 56:67 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 41:58 | -17 | 32 | |
| 17 | 34 | 7 | 6 | 21 | 49:82 | -33 | 27 | |
| 18 | 34 | 6 | 8 | 20 | 35:58 | -23 | 26 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
Schweinfurt 05 Biệt đội
No data for selected season